除字鍵 trừ tự kiện Hán Việt: trừ tự kiện Tổng quan Cấu tạo: 除 (trừ) + 字 (tự) + 鍵 (kiện)Hán Việttrừ tự kiệnCấu tạo除 + 字 + 鍵 · trừ + tự + kiện nghĩa thành phần: trừ + tự + kiện Nghĩa EngCihui 除字鍵 húzìjiàn n. <comp.> delete key