除害威

trừ hại uy

Hán Việt: trừ hại uy

Tổng quan

Cấu tạo: 除 (trừ) + 害 (hại) + 威 (uy)

Từ liên quan

Gần nghĩa

除害 · 除害兴利 · 除害灭病