除塵度 trừ trần độ Hán Việt: trừ trần độ Tổng quan Cấu tạo: 除 (trừ) + 塵 (trần) + 度 (độ)Hán Việttrừ trần độCấu tạo除 + 塵 + 度 · trừ + trần + độ nghĩa thành phần: trừ + trần + độ