除塵機

chú chén jī trừ trần ki

Hán Việt: trừ trần ki · Pinyin: chú chén jī

Tổng quan

máy hút bụi | bộ lọc bụi

Cấu tạo: (trừ) + (trần) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máy hút bụi | bộ lọc bụi

Eng

  • CC-CEDICT dusting machine|dust filter
  • Cihui dusting machine; dust filter

ja

  • JMdict dust collector|dust extractor