除廢工具 chú fèi gōng jù · trừ phế công cụ Hán Việt: trừ phế công cụ · Pinyin: chú fèi gōng jù Tổng quan Cấu tạo: 除 (trừ) + 廢 (phế) + 工 (công) + 具 (cụ)Pinyinchú fèi gōng jùHán Việttrừ phế công cụCấu tạo除 + 廢 + 工 + 具 · trừ + phế + công + cụ nghĩa thành phần: trừ + phế + công + cụ