除得開 trừ đắc khai Hán Việt: trừ đắc khai Tổng quan Cấu tạo: 除 (trừ) + 得 (đắc) + 開 (khai)Hán Việttrừ đắc khaiCấu tạo除 + 得 + 開 · trừ + đắc + khai nghĩa thành phần: trừ + đắc + khai Nghĩa EngCihui 除得開 húdekāi r.v. <math.> be divisible