除斑術 trừ ban thuật Hán Việt: trừ ban thuật Tổng quan Cấu tạo: 除 (trừ) + 斑 (ban) + 術 (thuật)Hán Việttrừ ban thuậtCấu tạo除 + 斑 + 術 · trừ + ban + thuật nghĩa thành phần: trừ + ban + thuật