除雜箱 chú zá xiāng · trừ tạp tương Hán Việt: trừ tạp tương · Pinyin: chú zá xiāng Tổng quan Cấu tạo: 除 (trừ) + 雜 (tạp) + 箱 (tương)Pinyinchú zá xiāngHán Việttrừ tạp tươngCấu tạo除 + 雜 + 箱 · trừ + tạp + tương nghĩa thành phần: trừ + tạp + tương