除梗機

trừ ngạnh ki

Hán Việt: trừ ngạnh ki

Tổng quan

người tước cuống, người tước cọng lá thuốc lá

Cấu tạo: (trừ) + (ngạnh) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người tước cuống, người tước cọng lá thuốc lá