除毛梳

trừ mao sơ

Hán Việt: trừ mao sơ

Tổng quan

người tước cọng thuốc lá; máy tước cọng thuốc lá, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) strip,teaser

Cấu tạo: (trừ) + (mao) + (sơ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người tước cọng thuốc lá; máy tước cọng thuốc lá, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) strip,teaser