除毛的 trừ mao đích Hán Việt: trừ mao đích Tổng quan Cấu tạo: 除 (trừ) + 毛 (mao) + 的 (đích)Hán Việttrừ mao đíchCấu tạo除 + 毛 + 的 · trừ + mao + đích nghĩa thành phần: trừ + mao + đích