除沫法 trừ mạt pháp Hán Việt: trừ mạt pháp Tổng quan Cấu tạo: 除 (trừ) + 沫 (mạt) + 法 (pháp)Hán Việttrừ mạt phápCấu tạo除 + 沫 + 法 · trừ + mạt + pháp nghĩa thành phần: trừ + mạt + pháp