除油污 chú yóu wū · trừ du ô Hán Việt: trừ du ô · Pinyin: chú yóu wū Tổng quan tẩy nhờn Cấu tạo: 除 (trừ) + 油 (du) + 污 (ô)Pinyinchú yóu wūHán Việttrừ du ôCấu tạo除 + 油 + 污 · trừ + du + ô nghĩa thành phần: trừ + du + ô Nghĩa ViệtCihui tẩy nhờn