除濕器

chú shī qì trừ thấp khí

Hán Việt: trừ thấp khí · Pinyin: chú shī qì

Tổng quan

máy hút ẩm

Cấu tạo: (trừ) + (thấp) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máy hút ẩm

Eng

  • CC-CEDICT dehumidifier
  • Cihui dehumidifier

ja

  • JMdict dehumidifier|dehumidification machine