除灾咒 trừ tai chú Hán Việt: trừ tai chú Tổng quan trừ tai chú (術語)消災咒之異名。☸ Cấu tạo: 除 (trừ) + 灾 (tai) + 咒 (chú)Hán Việttrừ tai chúCấu tạo除 + 灾 + 咒 · trừ + tai + chú nghĩa thành phần: trừ + tai + chú Nghĩa ViệtCihui trừ tai chú (術語)消災咒之異名。☸