除礦泥 trừ quáng nê Hán Việt: trừ quáng nê Tổng quan Cấu tạo: 除 (trừ) + 礦 (quáng) + 泥 (nê)Hán Việttrừ quáng nêCấu tạo除 + 礦 + 泥 · trừ + quáng + nê nghĩa thành phần: trừ + quáng + nê