除芒板 chú máng bǎn · trừ mang bản Hán Việt: trừ mang bản · Pinyin: chú máng bǎn Tổng quan Cấu tạo: 除 (trừ) + 芒 (mang) + 板 (bản)Pinyinchú máng bǎnHán Việttrừ mang bảnCấu tạo除 + 芒 + 板 · trừ + mang + bản nghĩa thành phần: trừ + mang + bản