除蠟法 trừ lạp pháp Hán Việt: trừ lạp pháp Tổng quan Cấu tạo: 除 (trừ) + 蠟 (lạp) + 法 (pháp)Hán Việttrừ lạp phápCấu tạo除 + 蠟 + 法 · trừ + lạp + pháp nghĩa thành phần: trừ + lạp + pháp