除觉支

trừ giác chi

Hán Việt: trừ giác chi

Tổng quan

trừ giác chi (術語)七覺分之一。新譯曰輕安覺支。除一切之心緣而身心輕安也。見智度論十九。☸

Cấu tạo: (trừ) + (giác) + (chi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trừ giác chi (術語)七覺分之一。新譯曰輕安覺支。除一切之心緣而身心輕安也。見智度論十九。☸