除错器 chú cuó qì · trừ thác khí Hán Việt: trừ thác khí · Pinyin: chú cuó qì Tổng quan Cấu tạo: 除 (trừ) + 错 (thác) + 器 (khí)Pinyinchú cuó qìHán Việttrừ thác khíCấu tạo除 + 错 + 器 · trừ + thác + khí nghĩa thành phần: trừ + thác + khí