除錯工具

chú cuó gōng jùtrừ thác công cụ

Hán Việt: trừ thác công cụ · Pinyin: chú cuó gōng jù

Tổng quan

Cấu tạo: 除 (trừ) + 错 (thác) + 工 (công) + 具 (cụ)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Debugger (Werkzeug zum Finden von Computerfehlern) (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

工具主义 · 工具制造 · 工具提示 · 工具书 · 工具人 · 工具包 · 工具机 · 工具条