除鍍層 trừ độ tằng Hán Việt: trừ độ tằng Tổng quan Cấu tạo: 除 (trừ) + 鍍 (độ) + 層 (tằng)Hán Việttrừ độ tằngCấu tạo除 + 鍍 + 層 · trừ + độ + tằng nghĩa thành phần: trừ + độ + tằng