除阻期 trừ trở kì Hán Việt: trừ trở kì Tổng quan Cấu tạo: 除 (trừ) + 阻 (trở) + 期 (kì)Hán Việttrừ trở kìCấu tạo除 + 阻 + 期 · trừ + trở + kì nghĩa thành phần: trừ + trở + kì Nghĩa EngCihui 除阻期 húzǔqī n. releasing phase