除陌钱 trừ mạch tiễn Hán Việt: trừ mạch tiễn Tổng quan Cấu tạo: 除 (trừ) + 陌 (mạch) + 钱 (tiễn)Hán Việttrừ mạch tiễnCấu tạo除 + 陌 + 钱 · trừ + mạch + tiễn nghĩa thành phần: trừ + mạch + tiễn