除霧器
trừ vụ khí
Hán Việt: trừ vụ khí
Tổng quan
thiết bị ngăn không cho sương mù đọng lại
Nghĩa
Việt
- Cihui thiết bị ngăn không cho sương mù đọng lại
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 汽車內外因溫度差距而產生霧氣時,用以除去霧氣的裝置。
Eng
- Cihui 除霧器 húwùqì n. demister