除鱗機 trừ lân ki Hán Việt: trừ lân ki Tổng quan Cấu tạo: 除 (trừ) + 鱗 (lân) + 機 (ki)Hán Việttrừ lân kiCấu tạo除 + 鱗 + 機 · trừ + lân + ki nghĩa thành phần: trừ + lân + ki