除...以外 Tổng quan 1. ngoài; ngoài...ra。表示所說的事情不計算在內的。 2. gác lại; lìa bỏ。把...除外;撇開。 Cấu tạo: 除 (trừ) + . + . + . + 以 (dĩ) + 外 (ngoại)Cấu tạo除 + . + . + . + 以 + 外 Nghĩa ViệtCihui 1. ngoài; ngoài...ra。表示所說的事情不計算在內的。 2. gác lại; lìa bỏ。把...除外;撇開。