陨涕

yǔn tìvẫn thế

Hán Việt: vẫn thế · Pinyin: yǔn tì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.流泪。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

落淚。《後漢書.卷六四.盧植傳》:「鄭喪子產,仲尼隕涕。」《晉書.卷五○.庾峻傳》:「去勢如脫屣,路人為之隕涕; 辭寵如金石,庸夫為之興行。」

Cấu tạo: 隕 (vẫn) + 涕 (thế)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn tears falling

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.流泪。

Eng

  • Cihui 隕涕 ǔntì n. tears falling

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

哭泣 · 堕泪