險惡地 hiểm ác địa Hán Việt: hiểm ác địa Tổng quan đe doạ, vẻ đe doạ Cấu tạo: 險 (hiểm) + 惡 (ác) + 地 (địa)Hán Việthiểm ác địaCấu tạo險 + 惡 + 地 · hiểm + ác + địa nghĩa thành phần: hiểm + ác + địa Nghĩa ViệtCihui đe doạ, vẻ đe doạ