險道神

xiǎn dào shén hiểm đạo thần

Hán Việt: hiểm đạo thần · Pinyin: xiǎn dào shén

Tổng quan

Cấu tạo: (hiểm) + (đạo) + (thần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"险道神将"。

Eng

  • Cihui 險道神 iǎndàoshén n. 1. an idol leading the way for a funeral procession 2. a very tall person