险阻音

hiểm trở âm

Hán Việt: hiểm trở âm

Tổng quan

Cấu tạo: 險 (hiểm) + 阻 (trở) + 音 (âm)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 險阻音 iǎnzǔyīn n. <lg.> glottalized consonant

Eng

  • Cihui 險阻音 iǎnzǔyīn n. <lg.> glottalized consonant

Từ liên quan

Gần nghĩa

险阻 · 險阻 · 险阻艰难 · 阻音