險陂傾側 xiǎn bì qīng cè · hiểm pha khuynh trắc Hán Việt: hiểm pha khuynh trắc · Pinyin: xiǎn bì qīng cè Tổng quan Cấu tạo: 險 (hiểm) + 陂 (pha) + 傾 (khuynh) + 側 (trắc)Pinyinxiǎn bì qīng cèHán Việthiểm pha khuynh trắcCấu tạo險 + 陂 + 傾 + 側 · hiểm + pha + khuynh + trắc nghĩa thành phần: hiểm + pha + khuynh + trắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 陂:邪佞。心术邪僻,行为不端。