陪同團

bồi đồng đoàn

Hán Việt: bồi đồng đoàn

Tổng quan

Cấu tạo: (bồi) + (đồng) + (đoàn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 陪同團 éitóngtuán n. 1. host team 2. reception committee