陪堂生

péi táng shēng bồi đường sanh

Hán Việt: bồi đường sanh · Pinyin: péi táng shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (bồi) + (đường) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 元代国子监正科学生以外的旁听生。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.元代国子监正科学生以外的旁听生。