陪審員
bồi thẩm viên
Hán Việt: bồi thẩm viên · Pinyin: péi shěn yuán
Tổng quan
thành viên bồi thẩm đoàn
Nghĩa
Việt
- Cihui thành viên bồi thẩm đoàn
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 人民陪审员的简称。
Eng
- CC-CEDICT juror
- Cihui juror
ja
- JMdict juror|jury member