陪練員 péi liàn yuán · bồi luyện viên Hán Việt: bồi luyện viên · Pinyin: péi liàn yuán Tổng quan Cấu tạo: 陪 (bồi) + 練 (luyện) + 員 (viên)Pinyinpéi liàn yuánHán Việtbồi luyện viênCấu tạo陪 + 練 + 員 · bồi + luyện + viên nghĩa thành phần: bồi + luyện + viên