陪臣國 péi chén guó · bồi thần quốc Hán Việt: bồi thần quốc · Pinyin: péi chén guó Tổng quan Cấu tạo: 陪 (bồi) + 臣 (thần) + 國 (quốc)Pinyinpéi chén guóHán Việtbồi thần quốcCấu tạo陪 + 臣 + 國 · bồi + thần + quốc nghĩa thành phần: bồi + thần + quốc