陪葬墓

bồi táng mộ

Hán Việt: bồi táng mộ

Tổng quan

Cấu tạo: (bồi) + (táng) + (mộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 陪葬墓 éizàngmù n. tomb of the wife or a minister near the tomb of an emperor/lord,etc. M:⁴zuò