陪送兒 bồi tống nhi Hán Việt: bồi tống nhi Tổng quan Cấu tạo: 陪 (bồi) + 送 (tống) + 兒 (nhi)Hán Việtbồi tống nhiCấu tạo陪 + 送 + 兒 · bồi + tống + nhi nghĩa thành phần: bồi + tống + nhi Nghĩa EngCihui 陪送兒 éisòngr ►See péisòng