陰冷
âm lãnh
Hán Việt: âm lãnh · Pinyin: yīn lěng
Tổng quan
lạnh lẽo và âm u
Nghĩa
Việt
- Cihui lạnh lẽo và âm u
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.氣候陰沉且寒冷。如:「外邊陰冷。出去時,記得套件外衣!」 2.臉色陰沉且冷酷。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 阴暗而清冷; 冷漠状; 凄清冷寂。
- Tân Hoa Tự Điển 1.阴暗而清冷。 2.冷漠状。 3.凄清冷寂。
Eng
- CC-CEDICT gloomy and cold
- Cihui gloomy and cold