陰後石 âm hậu thạch Hán Việt: âm hậu thạch Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 後 (hậu) + 石 (thạch)Hán Việtâm hậu thạchCấu tạo陰 + 後 + 石 · âm + hậu + thạch nghĩa thành phần: âm + hậu + thạch