陰天

yīn tiān âm thiên

Hán Việt: âm thiên · Pinyin: yīn tiān

Tổng quan

ngày nhiều mây | trời u ám

Cấu tạo: (âm) + (thiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngày nhiều mây | trời u ám
  • Cihui âm thiên âm thiên ☆Bầu trời u ám, không có nắng.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 雲霧較重,不見陽光的天氣。

Eng

  • CC-CEDICT cloudy day; overcast sky
  • Cihui cloudy day; overcast sky

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

晴天