陰寒

yīn hán âm hàn

Hán Việt: âm hàn · Pinyin: yīn hán

Tổng quan

âm hàn

Cấu tạo: (âm) + (hàn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui âm hàn
  • Cihui ám và lạnh, nói về thời tiết. âm hàn âm hàn ☆U ám và lạnh, nói về thời tiết.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容陰黯且寒冷。如:「北國的冬季,天氣陰寒。」唐.白居易〈新豐折臂翁〉詩:「至今風雨陰寒夜,直到天明痛不眠。」宋.劉克莊〈除夕〉詩:「除夕陰寒怕卷簾,雨聲斷續下疏簷。」

Eng

  • Cihui 陰寒 īnhán n. cold and humid

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

炎热