陰性的 âm tính đích Hán Việt: âm tính đích Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 性 (tính) + 的 (đích)Hán Việtâm tính đíchCấu tạo陰 + 性 + 的 · âm + tính + đích nghĩa thành phần: âm + tính + đích