陰暗面

yīn àn miàn âm ám diện

Hán Việt: âm ám diện · Pinyin: yīn àn miàn

Tổng quan

mặt tối (của xã hội, v.v.)

Cấu tạo: (âm) + (ám) + (diện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mặt tối (của xã hội, v.v.)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喻指社会生活中黑暗消极的一面。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻指社会生活中黑暗消极的一面。

Eng

  • CC-CEDICT the dark side (of society etc)
  • Cihui the dark side (of society etc)