陰曹

yīn cáo âm tào

Hán Việt: âm tào · Pinyin: yīn cáo

Tổng quan

địa ngục | âm phủ

Cấu tạo: (âm) + (tào)

Nghĩa

Việt

  • Cihui địa ngục | âm phủ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 俗稱陰間的官府或陰間。人死後靈魂所進入的地方。也稱為「陰間」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹阴间。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹阴间。

Eng

  • CC-CEDICT hell|the inferno
  • Cihui hell; the inferno

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

九泉