陰毛的

âm mao đích

Hán Việt: âm mao đích

Tổng quan

(thuộc) mu (trên phần dưới của bụng, gần cơ quan sinh dục)

Cấu tạo: (âm) + (mao) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) mu (trên phần dưới của bụng, gần cơ quan sinh dục)