陰沉木

yīn chén mù âm trầm mộc

Hán Việt: âm trầm mộc · Pinyin: yīn chén mù

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (trầm) + (mộc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 木材經地層變化而久埋土中,質理堅密。製器作棺,頗為人所珍重。產於雲南。也稱為「陰桫」。

Eng

  • Cihui 陰沉木 īnchénmù n. hard wood which has long been buried in the earth M:²kuài