陰涼

yīn liáng âm lương

Hán Việt: âm lương · Pinyin: yīn liáng

Tổng quan

râm mát

Cấu tạo: (âm) + (lương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui râm mát

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 涼爽。《儒林外史》第一回:「湖邊一帶綠草,各家的牛都在那裡打睡。又有幾十夥合抱的垂楊樹,十分陰涼。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"阴凉"。

Eng

  • CC-CEDICT shady
  • Cihui shady

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

炎热