陰涼兒 âm lương nhi Hán Việt: âm lương nhi Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 涼 (lương) + 兒 (nhi)Hán Việtâm lương nhiCấu tạo陰 + 涼 + 兒 · âm + lương + nhi nghĩa thành phần: âm + lương + nhi Nghĩa EngCihui 陰涼兒 īnliángr ►See yīnliáng